WinHSK

周期性

HSK6n
0 · Lv.1
zhōuxìng

tính chu kỳ; tính tuần hoàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往复运动或多次重复的性质
义项 nHSK6

tính chu kỳ; tính tuần hoàn

往复运动或多次重复的性质

免费例句

天气变化有明显的周期性。

Tiānqì biànhuà yǒu míngxiǎn de zhōuqī xìng.

HSK6

Thời tiết thay đổi có tính chu kỳ rõ rệt.

Weather changes have an obvious periodicity.

经济发展常有周期性变化。

Jīngjì fāzhǎn cháng yǒu zhōuqī xìng biànhuà.

HSK6

Sự phát triển kinh tế thường có những thay đổi mang tính chu kỳ.

Economic development often has cyclical changes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan