WinHSK

周末游

HSK3n
0 · Lv.1
zhōuyóu

du lịch cuối tuần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每星期的国家法定休息日离开自己居住的场所到旅游地点进行的一系列吃、住、行、游、购、娱等活动。
义项 nHSK3

du lịch cuối tuần

每星期的国家法定休息日离开自己居住的场所到旅游地点进行的一系列吃、住、行、游、购、娱等活动。

免费例句

下次的周末游你要参加吗?

Xià cì de zhōumò yóu nǐ yào cānjiā ma?

HSK3

Bạn có muốn tham gia chuyến du lịch cuối tuần lần tới không?

Do you want to join the next weekend trip?

周末游是很好的放松方式。

Zhōumò yóu shì hěn hǎo de fàngsōng fāngshì.

HSK3

Du lịch cuối tuần là cách thư giãn rất tốt.

Weekend trips are a great way to relax.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan