WinHSK

呼吸商

HSK5n
0 · Lv.1
shāng

lượng khí hô hấp; chỉ số hô hấp; lượng không khí hít vào và thở ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在一定时间内放出的二氧化碳量和消耗的氧气量之比
义项 nHSK5

lượng khí hô hấp; chỉ số hô hấp; lượng không khí hít vào và thở ra

在一定时间内放出的二氧化碳量和消耗的氧气量之比

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan