拼
呼吸器
HSK5n 0 · Lv.1
hūxīqì
Bình hơi (để thở), bình thở
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
肺是呼吸器官。
Fèi shì hūxī qìguān.
≈HSK5
Phổi là cơ quan hô hấp.
The lungs are respiratory organs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bình hơi (để thở), bình thở
肺是呼吸器官。
Fèi shì hūxī qìguān.
Phổi là cơ quan hô hấp.
The lungs are respiratory organs.