WinHSK

呼吸机

HSK5n
0 · Lv.1

máy thở; máy hô hấp; máy trợ thở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生调整了呼吸机的参数。

Yīshēng tiáozhěng le hūxījī de cānshù.

HSK6

Bác sĩ đã điều chỉnh thông số của máy thở.

The doctor adjusted the parameters of the ventilator.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan