拼
命令句
HSK6n 0 · Lv.1
mìnglìngjù
câu mệnh lệnh
漢越
字解构
Phân tích chữ命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng令lìng多音HSK5lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho句jùHSK3câu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
câu mệnh lệnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →