WinHSK

命名日

HSK6n
0 · Lv.1
mìngmíng

ngày đặt tên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指特定的日期用于命名某个事物或事件。
义项 nHSK6

ngày đặt tên

指特定的日期用于命名某个事物或事件。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan