WinHSK

和平省

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
píngshěng

Hòa Bình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和平省(越南语:Tỉnh Hoà Bình/省和平)为越南西北部的一个省。东南亚的史前文化──和平文化的遗址首先发现于和平省,因而将该文化命名为和平文化。
义项 n, nlocalHSK6

Hòa Bình

和平省(越南语:Tỉnh Hoà Bình/省和平)为越南西北部的一个省。东南亚的史前文化──和平文化的遗址首先发现于和平省,因而将该文化命名为和平文化。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan