WinHSK

咖啡因

HSK2n
0 · Lv.1
fēiyīn

cafein; caffeine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种存在于咖啡、茶叶等植物中的生物碱,能刺激中枢神经系统
义项 nHSK2

cafein; caffeine

一种存在于咖啡、茶叶等植物中的生物碱,能刺激中枢神经系统

免费例句

咖啡因可以帮助提神。

Kāfēiyīn kěyǐ bāngzhù tíshén.

HSK6

Caffeine có thể giúp tỉnh táo.

Caffeine can help you stay alert.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan