WinHSK

咖啡店

HSK2n
0 · Lv.1
fēidiàn

quán cà phê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 咖啡馆,指一种小型餐厅
义项 nHSK2

quán cà phê

咖啡馆,指一种小型餐厅

免费例句

我喜欢日本的咖啡店。

Wǒ xǐhuan Rìběn de kāfēi diàn.

HSK2

Tôi thích các quán cà phê ở Nhật Bản.

I like coffee shops in Japan.

咖啡店里的音乐很舒服。

Kāfēi diàn lǐ de yīnyuè hěn shūfu.

HSK3

Nhạc trong quán cà phê nghe rất thích.

The music in the coffee shop is very pleasant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan