WinHSK

咖啡店

HSK2n
0 · Lv.1
fēidiàn

quán cà phê

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢日本的咖啡店。

Wǒ xǐhuan Rìběn de kāfēi diàn.

HSK2

Tôi thích các quán cà phê ở Nhật Bản.

I like coffee shops in Japan.

咖啡店里的音乐很舒服。

Kāfēi diàn lǐ de yīnyuè hěn shūfu.

HSK3

Nhạc trong quán cà phê nghe rất thích.

The music in the coffee shop is very pleasant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

喂,抱歉,我估计还得半个小时才能到…HSK4
喂,抱歉,我估计还得半个小时才能到,路上车堵得厉害。
没关系,我在桥南边的那个咖啡店等你。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan