WinHSK

咖啡机

HSK2n
0 · Lv.1
fēi

máy pha cà phê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 制作咖啡的机器。
义项 nHSK2

máy pha cà phê

制作咖啡的机器。

免费例句

咖啡机修好了。

Kāfēijī xiū hǎo le.

HSK4

Máy pha cà phê đã được sửa xong.

The coffee machine is fixed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan