WinHSK

咖啡色

HSK2n
0 · Lv.1
fēi

màu cà phê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深棕色
义项 nHSK2

màu cà phê

深棕色

免费例句

3月7日上午,我在体育馆打羽毛球时,丢了一个咖啡色书包,里面有笔记本电脑、钥匙和几本杂志,请拿到包的人与我联系。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan