拼
咖啡豆
HSK5n 0 · Lv.1
kāfēidòu
hạt cà phê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指咖啡树的种子
等级
义项 ①n≈HSK5
hạt cà phê
指咖啡树的种子
免费例句
我买了新鲜的咖啡豆。
Wǒ mǎi le xīnxiān de kāfēi dòu.
≈HSK4
Tôi đã mua hạt cà phê tươi rồi.
I bought fresh coffee beans.
这家店卖精品咖啡豆。
Zhè jiā diàn mài jīngpǐn kāfēidòu.
≈HSK5
Cửa hàng này bán hạt cà phê cao cấp.
This shop sells specialty coffee beans.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分