拼
咸水妹
HSK4n 0 · Lv.1
xiánshuǐmèi
Gái mại dâm (từ Quảng Đông)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能是个别地方的俚语或方言。
等级
义项 ①n≈HSK4
Gái mại dâm (từ Quảng Đông)
可能是个别地方的俚语或方言。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Gái mại dâm (từ Quảng Đông)
Gái mại dâm (từ Quảng Đông)
可能是个别地方的俚语或方言。