拼
咸鸭蛋
HSK5n 0 · Lv.1
xiányādàn
hột vịt muối; trứng vịt muối
salted duck egg
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不太喜欢吃咸鸭蛋。
Wǒ bú tài xǐhuān chī xián yādàn.
≈HSK4
Tôi không thích ăn trứng vịt muối cho lắm.
I don't really like eating salted duck eggs.
他正在吃一个咸鸭蛋。
Tā zhèngzài chī yí gè xiányādàn.
≈HSK5
Anh ấy đang ăn một quả hột vịt muối.
He is eating a salted duck egg.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分