拼
品尝家
HSK6n 0 · Lv.1
pǐnchángjiā
người sành ăn; chuyên gia ẩm thực; người thưởng thức ẩm thực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
品尝家能描述出酒的香味。
Pǐncháng jiā néng miáoshù chū jiǔ de xiāngwèi.
≈HSK5
Chuyên gia ẩm thực có thể miêu tả hương vị của rượu.
A taster can describe the aroma of the wine.
美食家对美食有独到的见解。
Měishíjiā duì měishí yǒu dúdào de jiànjiě.
≈HSK6
Chuyên gia ẩm thực có cái nhìn độc đáo về ẩm thực.
A gourmet has unique insights into food.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分