WinHSK

品质部

HSK5n
0 · Lv.1
pǐnzhì

phòng chất lượng; bộ phận chất lượng; phòng kiểm soát chất lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 品质部是负责产品质量管理和控制的部门
义项 nHSK5

phòng chất lượng; bộ phận chất lượng; phòng kiểm soát chất lượng

品质部是负责产品质量管理和控制的部门

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan