拼
哇沙比
HSK6n 0 · Lv.1
wāshābǐ
wasabi (loanword) (Tw); Wasabi - mù tạt xanh
漢越
字解构
Phân tích chữ哇wā多音HSK6oa oa; oe oe; óe óe; a a; á á沙shāHSK3cát; bãi cát; đất cát比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分