WinHSK

哈蜜瓜

HSK6n
0 · Lv.1
guā

dưa lưới Hami

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哈密瓜主产于吐哈盆地,它形态各异,风味独特,瓜肉肥厚,清脆爽口。
义项 nHSK6

dưa lưới Hami

哈密瓜主产于吐哈盆地,它形态各异,风味独特,瓜肉肥厚,清脆爽口。

免费例句

新疆的哈密瓜真是甜到心里。

Xīnjiāng de hāmìguā zhēn shì tián dào xīn lǐ.

HSK4

Dưa lưới Hami của Tân Cương thật sự ngọt đến khó cưỡng.

Xinjiang Hami melons are so sweet they melt in your heart.

冰箱里的哈密瓜被弟弟偷吃了。

Bīngxiāng lǐ de hāmìguā bèi dìdi tōu chī le.

HSK4

Quả dưa lưới trong tủ lạnh đã bị em trai ăn vụng mất rồi.

The cantaloupe in the fridge was secretly eaten by my younger brother.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan