拼
哗啦啦
HSK7-9onom 0 · Lv.1
huālālā
rầm rầm; ào ào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大雨哗啦啦地下个不停。
Dàyǔ huālālā de xià ge bù tíng.
≈HSK4
Cơn mưa lớn rào rào không ngớt.
The heavy rain kept pouring down.
铁链哗啦啦地响个不停。
Tiěliàn huālālā de xiǎng ge bù tíng.
≈HSK5
Tiếng dây xích kêu loảng xoảng không ngừng.
The iron chain kept clanking loudly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分