拼
哭丧棒
HSK6n 0 · Lv.1
kūsāngbàng
cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng); gậy tầm vông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧 俗出殡时孝子拄的棍子, 上面缠着白纸
等级
义项 ①n≈HSK6
cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng); gậy tầm vông
旧 俗出殡时孝子拄的棍子, 上面缠着白纸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分