WinHSK

哭鼻子

HSK4v
0 · Lv.1
zi

khóc nhè; khóc lóc (có ý khôi hài)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这小家伙挺容易哭鼻子的。

Zhè xiǎo jiāhuo tǐng róngyì kū bízi de.

HSK5

Cái ông nhõi này rất dễ khóc nhé.

This little one is quite prone to crying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan