WinHSK

哮喘病

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiàochuǎnbìng

bệnh hen suyễn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的妹妹有哮喘病。

Tā de mèimei yǒu xiàochuǎn bìng.

HSK5

Em gái anh ấy bị hen suyễn.

His younger sister has asthma.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan