拼
哺乳类
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔrǔlèi
cũng được viết 哺乳動物 | 哺乳动物
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 哺乳動物|哺乳动物
- mammals
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cũng được viết 哺乳動物 | 哺乳动物
also written 哺乳動物|哺乳动物
免费例句
海象是珍稀的哺乳类海洋动物,它们一般能在水中潜游20分钟,潜水深度可达500米。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK7-9
động vật có vú
mammals
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分