WinHSK

售货员

HSK4n
0 · Lv.1
shòuhuòyuán

người bán hàng; nhân viên bán hàng

漢越 thụ hóa viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店里出售货物的工作人员
义项 nHSK4

người bán hàng; nhân viên bán hàng

商店里出售货物的工作人员

免费例句

你是这里的售货员吗?

nǐ shì zhèlǐ de shòuhuòyuán ma?

HSK4

Bạn là nhân viên bán hàng ở đây à?

Are you the salesperson here?

售货员正在整理货架。

Shòuhuòyuán zhèngzài zhěnglǐ huòjià.

HSK4

Người bán hàng đang xếp lại giá hàng.

The salesperson is organizing the shelves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan