WinHSK

商业界

HSK5n
0 · Lv.1
shāngjiè

Ngành kinh doanh; thế giới kinh doanh; lĩnh vực thương mại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商业界是指与商业活动、贸易、市场等相关的领域和行业。
义项 nHSK5

Ngành kinh doanh; thế giới kinh doanh; lĩnh vực thương mại

商业界是指与商业活动、贸易、市场等相关的领域和行业。

免费例句

另外,“双十一”现在已成为互联网技术突破的平台,这一天网络数据处理能力、服务能力、运营能力等,都是商业界的大考。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan