WinHSK

商业街

HSK5
0 · Lv.1
shāngjiē

Phố thương mại; Khu vực tập trung các cửa hàng, quán ăn và dịch vụ phục vụ nhu cầu mua sắm của người dân.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商业街是一个集中许多商店、餐馆和服务的区域,满足人们的购物需求。
义项 HSK5

Phố thương mại; Khu vực tập trung các cửa hàng, quán ăn và dịch vụ phục vụ nhu cầu mua sắm của người dân.

商业街是一个集中许多商店、餐馆和服务的区域,满足人们的购物需求。

免费例句

被誉为“中华第一街”的王府井大街南起东长安街,北至中国美术馆,全长约1.6公里,是北京一条著名的商业街。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan