拼
商务部
HSK5n 0 · Lv.1
shāngwùbù
bộ thương mại; bộ công thương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
商务部的网站信息很全面。
Shāngwùbù de wǎngzhàn xìnxī hěn quánmiàn.
≈HSK4
Thông tin trên trang web của bộ thương mại rất đầy đủ.
The information on the Ministry of Commerce website is very comprehensive.
这项数据来自商务部。
Zhè xiàng shùjù láizì Shāngwùbù.
≈HSK4
Dữ liệu này đến từ Bộ Thương mại.
This data comes from the Ministry of Commerce.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分