拼
商品房
HSK4 0 · Lv.1
shāngpǐnfáng
nhà thương phẩm; nhà ở thương mại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商品房是指由开发商建设并出售给个人或单位的住宅,通常用于居住或投资。
等级
义项 ①≈HSK4
nhà thương phẩm; nhà ở thương mại
商品房是指由开发商建设并出售给个人或单位的住宅,通常用于居住或投资。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分