拼
商品粮
HSK5n 0 · Lv.1
shāngpǐnliáng
lương thực hàng hoá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指作为商品出售的粮食
等级
义项 ①n≈HSK5
lương thực hàng hoá
指作为商品出售的粮食
免费例句
商品粮的质量非常重要。
Shāng pǐn liáng de zhì liàng fēi cháng zhòng yào.
≈HSK4
Chất lượng của lương thực hàng hóa rất quan trọng.
The quality of commodity grain is very important.
商品粮的产量逐年增加。
Shāngpǐnliáng de chǎnliàng zhúnián zēngjiā.
≈HSK5
Sản lượng lương thực hàng hóa tăng lên hàng năm.
The output of commodity grain increases year by year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分