拼
商品粮
HSK5n 0 · Lv.1
shāngpǐnliáng
lương thực hàng hoá
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm粮liángHSK5lương; lương thực; thức ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分