拼
商店区
HSK3n 0 · Lv.1
shāngdiànqū
khu buôn bán; Khu thương mại; Khu vực cửa hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商业活动集中、以销售商品为主的区域。
等级
义项 ①n≈HSK3
khu buôn bán; Khu thương mại; Khu vực cửa hàng
商业活动集中、以销售商品为主的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分