拼
商标权
HSK6n 0 · Lv.1
shāngbiāoquán
quyền thương hiệu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司拥有这个品牌的商标权。
Gōngsī yōngyǒu zhège pǐnpái de shāngbiāoquán.
≈HSK6
Công ty có quyền thương hiệu của nhãn hàng này.
The company owns the trademark rights of this brand.
申请商标权需要很多文件。
Shēn qǐng shāng biāo quán xū yào hěn duō wén jiàn.
≈HSK6
Xin quyền thương hiệu cần rất nhiều hồ sơ.
Applying for trademark rights requires a lot of documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分