WinHSK

商贸部

HSK6n
0 · Lv.1
shāngmào

Phòng thương mại; Bộ Thương mại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个负责国家商业和贸易政策的政府部门。
义项 nHSK6

Phòng thương mại; Bộ Thương mại

这是一个负责国家商业和贸易政策的政府部门。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan