WinHSK

啤酒肚

HSK4n
0 · Lv.1
jiǔ

bụng bia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指胖人凸起的腹部(多指男性)。人们认为是因常喝啤酒所致,故称
义项 nHSK4

bụng bia

指胖人凸起的腹部(多指男性)。人们认为是因常喝啤酒所致,故称

免费例句

你的啤酒肚又大了。

Nǐ de píjiǔdù yòu dà le.

HSK5

Bụng bia của anh lại to hơn rồi.

Your beer belly has gotten bigger again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan