WinHSK

喇叭形

HSK7-9n
0 · Lv.1
baxíng

bùng lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. flared
  2. funnel-shape
  3. trumpet-shape
义项 nHSK7-9

bùng lên

flared

义项 nHSK7-9

hình dạng kênh

funnel-shape

义项 nHSK7-9

hình chiếc kèn

trumpet-shape

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan