WinHSK

喘不过

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
chuǎnguò

Không thể thở nổi, hụt hơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呼吸困难,无法顺畅呼吸
义项 phraseHSK7-9

Không thể thở nổi, hụt hơi

呼吸困难,无法顺畅呼吸

免费例句

爬到山顶,大家都累得喘不过气来。

Pá dào shāndǐng, dàjiā dōu lèi de chuǎn bú guò qì lái.

HSK5

Leo đến đỉnh núi, mọi người đều thở không ra hơi.

After climbing to the top of the mountain, everyone was so tired they couldn't catch their breath.

跑得喘不过气来。

Pǎo de chuǎn bù guò qì lái.

HSK5

Chạy thở không ra hơi.

Running so much that I can't catch my breath.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan