WinHSK

喜洋洋

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xǐyángyáng

hớn hở; vui tươi; tràn ngập niềm vui

漢越 hỉ dương dương

例句

Câu ví dụ
免费例句

看到你我就喜洋洋。

Kàn dào nǐ wǒ jiù xǐ yáng yáng.

HSK4

Nhìn thấy em là anh thấy vui hớn hở.

I feel overjoyed when I see you.

他喜洋洋地迎接客人。

Tā xǐyángyáng de yíngjiē kèrén.

HSK5

Anh ấy vui vẻ chào đón khách.

He cheerfully welcomed the guests.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan