拼
喝墨水
HSK7-9v 0 · Lv.1
hēmòshuǐ
đi học; học hành; học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (喝墨水儿) 指上学读书
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đi học; học hành; học
(喝墨水儿) 指上学读书
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi học; học hành; học
đi học; học hành; học
(喝墨水儿) 指上学读书