拼
喷油漆
HSK7-9v 0 · Lv.1
pēnyóuqī
phun sơn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
铁门上喷了油漆。
Tiě mén shàng pēn le yóuqī.
≈HSK4
Cửa sắt được phun sơn.
The iron door was spray-painted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phun sơn
铁门上喷了油漆。
Tiě mén shàng pēn le yóuqī.
Cửa sắt được phun sơn.
The iron door was spray-painted.