拼
喷雾器
HSK6n 0 · Lv.1
pēnwùqì
bình phun thuốc; bình xịt thuốc; máy bơm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用空吸作用将药水或其他液体变成雾状,均匀地喷射到其他物体上的器具,由压缩空气的装置 和细管、喷嘴等组成
- máy phun; máy phun thuốc
等级
义项 ①n≈HSK6
bình phun thuốc; bình xịt thuốc; máy bơm
利用空吸作用将药水或其他液体变成雾状,均匀地喷射到其他物体上的器具,由压缩空气的装置 和细管、喷嘴等组成
义项 ②n≈HSK6
máy phun; máy phun thuốc
máy phun; máy phun thuốc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分