拼
嗓子疼
HSK6n 0 · Lv.1
sǎngziténg
đau họng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她感冒了,嗓子疼。
Tā gǎnmào le, sǎngzi téng.
≈HSK3
Cô ấy bị cảm, đau họng.
She has a cold and a sore throat.
我嗓子疼,今天不能唱歌。
Wǒ sǎng zi téng, jīn tiān bù néng chàng gē.
≈HSK3
Tôi đau họng, hôm nay không hát được.
I have a sore throat, so I can't sing today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分