拼
嘈杂声
HSK7-9n 0 · Lv.1
cáozáshēng
tiếng ồn ào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吵闹的声音
- 嘈杂声是指多种声音混合在一起,产生的吵闹声。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiếng ồn ào
吵闹的声音
免费例句
街道上响起一片嘈杂声。
Jiēdào shang xiǎngqǐ yī piàn cáozá shēng.
≈HSK5
Trên phố vang lên một tràng âm thanh ồn ào.
A cacophony of noise arose on the street.
义项 ②n≈HSK7-9
din; tiếng ồn; âm thanh ồn ào
嘈杂声是指多种声音混合在一起,产生的吵闹声。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分