WinHSK

嘶嘶声

HSK1onom
0 · Lv.1
shēng

Âm thanh xì xì

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我能听见轻微的嘶嘶声。

Wǒ néng tīngjiàn qīngwēi de sīsī shēng.

HSK5

Tôi có thể nghe thấy một tiếng rít nhỏ.

I can hear a faint hissing sound.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan