拼
四周围
HSK5n 0 · Lv.1
sìzhōuwéi
chu vi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工地四周围着栅栏。
Gōng dì sì zhōu wéi zhe zhà lan.
≈HSK4
Công trường được rào xung quanh bằng hàng rào.
The construction site is surrounded by fences.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分