拼
四季豆
HSK5n 0 · Lv.1
sìjìdòu
đậu cô ve
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天吃四季豆炒肉。
Jīntiān chī sìjìdòu chǎo ròu.
≈HSK4
Hôm nay ăn thịt xào đậu que.
Today we're having stir-fried green beans with meat.
市场卖新鲜的四季豆。
Shì chǎng mài xīn xiān de sì jì dòu.
≈HSK4
Chợ bán đậu cô ve tươi.
The market sells fresh green beans.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分