拼
四拇指
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìmǔzhǐ
ngón nhẫn; ngón đeo nhẫn; ngón áp út; ngón tay thứ tư
ring/third finger
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngón nhẫn; ngón đeo nhẫn; ngón áp út; ngón tay thứ tư
ring/third finger