WinHSK

回头客

HSK6n
0 · Lv.1
huítóu

khách quen; khách cũ; khách hàng quen; khách hàng thân thiết; khách hàng trung thành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是我们店的老回头客了。

Tā shì wǒmen diàn de lǎo huítóukè le.

HSK4

Anh ấy là khách quen lâu năm của cửa hàng.

He is a regular customer of our shop.

回头客对商家很重要。

Huí tóu kè duì shāng jiā hěn zhòng yào.

HSK4

Khách quen rất quan trọng với người kinh doanh.

Returning customers are very important for businesses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan