WinHSK

回头见

HSK6n
0 · Lv.1
huítóujiàn

gặp lại sau

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我现在没空,回头见。

Wǒ xiàn zài méi kòng, huí tóu jiàn.

HSK3

Bây giờ tôi không rảnh, gặp lại sau.

I'm busy now, see you later.

李小姐,咱们回头见!

Lǐ xiǎojiě, zánmen huítóu jiàn!

HSK3

Chị Lý à, gặp lại sau nhé!

Miss Li, see you later!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan